Thành viên trực tuyến

31 khách và 0 thành viên

Tài nguyên dạy học

MY MOTTO

THE WORLD MAP


Xem Bản đồ cỡ lớn hơn Bạn sẽ thấy tận tường từng con đường, góc phố nơi mình ở đấy!

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào?
    Đẹp
    Đơn điệu
    Bình thường
    Ý kiến khác

    Ảnh ngẫu nhiên

    Track_01.mp3 Track_1.mp3 Anh_thu_001.JPG 1e663a43796513d3d67c47ff84e261bb.jpg Happy_new_year.swf 70_Track_7025.mp3 69_Track_6925.mp3 68_Track_6825.mp3 67_Track_6725.mp3 66_Track_6626.mp3 65_Track_6527.mp3 64_Track_6427.mp3 63_Track_6327.mp3 62_Track_6227.mp3 61_Track_6127.mp3 60_Track_6027.mp3 59_Track_5928.mp3 58_Track_5830.mp3 57_Track_5730.mp3 56_Track_5630.mp3

    Sắp xếp dữ liệu

    TIN THỂ THAO

    LIÊN KẾT ỨNG DỤNG

    WEBSITE LIÊN KẾT

    HELLO

    CHÂN THÀNH CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ VÀ CÁC BẠN ĐÃ GHÉ THĂM VÀ ĐÓNG GÓP TÀI NGUYÊN CHO BLOG TIẾNG ANH CỦA LÊ HỒNG PHÚC. KÍNH CHÚC QUÍ ĐỒNG NGHIỆP, CÁC BẠN, CÁC EM HỌC SINH CÙNG GIA ĐÌNH SỨC KHỎE,HẠNH PHÚC VÀ THÀNH ĐẠT!

    CHÀO MỪNG QUÍ THẦY CÔ ĐẾN VỚI BLOG TIẾNG ANH CỦA LÊ HỒNG PHÚC- TRƯỜNG THCS TÂN LỘC BẮC- THỚI BÌNH - CÀ MAU

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
    Gốc > TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐỀ >

    COUNTRIES AND NATIONALITIES

    Northern Europe

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Denmark
    nước Đan Mạch
    Danish
    thuộc Đan Mạch
    Danish
    người Đan Mạch
    Dane
    người Đan Mạch
    England
    nước Anh
    English
    thuộc nước Anh
    British / English
    người Anh
    Englishman / Englishwoman
    đàn ông Anh / phụ nữ Anh
    Estonia
    nước Estonia
    Estonian
    thuộc Estonia
    Estonian
    người Estonia
    Estonian
    người Estonia
    Finland
    nước Phần Lan
    Finnish
    thuộc Phần Lan
    Finnish
    người Phần Lan
    Finn
    người Phần Lan
    Iceland
    nước Iceland
    Icelandic
    thuộc Iceland
    Icelandic
    người Iceland
    Icelander
    người Iceland
    Ireland
    nước Ireland
    Irish
    thuộc Ireland
    Irish
    người Ireland
    Irishman / Irishwoman
    đàn ông Ireland / phụ nữ Ireland
    Latvia
    nước Latvia
    Latvian
    thuộc Latvia
    Latvian
    người Latvia
    Latvian
    người Latvia
    Lithuania
    nước Lithuania
    Lithuanian
    thuộc Lithuania
    Lithuanian
    người Lithuania
    Lithuanian
    người Lithuania
    Northern Ireland
    nước Bắc Ireland
    Northern Irish
    thuộc Bắc Ireland
    British / Northern Irish
    người Bắc Ireland
    Northern Irishman / Northern Irishwoman
    đàn ông Bắc Ireland / phụ nữ Bắc Ireland
    Norway
    nước Na Uy
    Norwegian
    thuộc Na Uy
    Norwegian
    người Na Uy
    Norwegian
    người Na Uy
    Scotland
    nước Scotland
    Scottish
    thuộc Scotland
    British / Scottish
    người Scotland
    Scot / Scotsman /Scotswoman
    người Scotland / đàn ông Scotland / phụ nữ Scotland
    Sweden
    nước Thụy Điển
    Swedish
    thuộc Thụy Điển
    Swedish
    người Thụy Điển
    Swede
    người Thụy Điển
    United Kingdom (viết tắt là UK)
    Vương Quốc Anh và Bắc Ireland
    British
    thuộc Vương quốc Anh
    British
    người Anh
    Briton (ít dùng trong hội thoại)
    người Anh
    Wales
    nước Wales
    Welsh
    thuộc Wales
    British / Welsh
    người Wales
    Welshman / Welshwoman
    đàn ông Wales / phụ nữ Wales



    Western Europe

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Austria
    nước Áo
    Austrian
    thuộc Áo
    Austrian
    người Áo
    Austrian
    người Áo
    Belgium
    nước Bỉ
    Belgian
    thuộc Bỉ
    Belgian
    người Bỉ
    Belgian
    người Bỉ
    France
    nước Pháp
    French
    thuộc Pháp
    French
    người Pháp
    Frenchman / Frenchwoman
    đàn ông Pháp / phụ nữ Pháp
    Germany
    nước Đức
    German
    thuộc Đức
    German
    người Đức
    German
    người Đức
    Netherlands
    nước Hà Lan
    Dutch
    thuộc về Hà Lan
    Dutch
    người Hà Lan
    Dutchman / Dutchwoman
    đàn ông Hà Lan / phụ nữ Hà Lan
    Switzerland
    nước Thụy Sĩ
    Swiss
    thuộc Thụy Sĩ
    Swiss
    người Thụy Sĩ
    Swiss
    người Thụy Sĩ



    Southern Europe

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Albania
    nước Albania
    Albanian
    thuộc Albania
    Albanian
    người Albania
    Albanian
    người Albania
    Croatia
    nước Croatia
    Croatian
    thuộc Croatia
    Croatian
    người Croatia
    Croatian
    người Croatia
    Cyprus
    nước Cyprus
    Cypriot
    thuộc Cyprus
    Cypriot
    người Cyprus
    Cypriot
    người Cyprus
    Greece
    nước Hy Lạp
    Greek
    thuộc Hy Lạp
    Greek
    người Hy Lạp
    Greek
    người Hy Lạp
    Italy
    nước Ý
    Italian
    thuộc Ý
    Italian
    người Ý
    Italian
    người Ý
    Portugal
    nước Bồ Đào Nha
    Portuguese
    thuộc Bồ Đào Nha
    Portuguese
    người Bồ Đào Nha
    Portuguese
    người Bồ Đào Nha
    Serbia
    nước Serbia
    Serbian
    thuộc Serbia
    Serbian
    người Serbia
    Serbian
    người Serbia
    Slovenia
    nước Slovenia
    Slovenian / Slovene
    thuộc Slovenia
    Slovenian / Slovene
    người Slovenia
    Slovenian / Slovene
    người Slovenia
    Spain
    nước Tây Ban Nha
    Spanish
    thuộc Tây Ban Nha
    Spanish
    người Tây Ban Nha
    Spaniard
    người Tây Ban Nha



    Eastern Europe

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Belarus Belarusian Belarusian Belarusian
    Bulgaria
    nước Bulgaria
    Bulgarian
    thuộc Bulgaria
    Bulgarian
    người Bulgaria
    Bulgarian
    người Bulgaria
    Czech Republic
    nước Cộng hòa Séc
    Czech
    thuộc Séc
    Czech
    người Séc
    Czech
    người Séc
    Hungary
    nước Hungary
    Hungarian
    thuộc Hungary
    Hungarian
    người Hungary
    Hungarian
    người Hungary
    Poland
    nước Ba Lan
    Polish
    thuộc Ba Lan
    Polish
    người Ba Lan
    Pole
    người Ba Lan
    Romania
    nước Romania
    Romanian
    thuộc Romania
    Romanian
    người Romania
    Romanian
    người Romania
    Russia
    nước Nga
    Russian
    thuộc Nga
    Russian
    người Nga
    Russian
    người Nga
    Slovakia
    nước Slovakia
    Slovak / Slovakian
    thuộc Slovakia
    Slovak / Slovakian
    người Slovakia
    Slovak / Slovakian
    người Slovakia
    Ukraine
    nước Ukraine
    Ukrainian
    thuộc Ukraine
    Ukrainian
    người Ukraine
    Ukrainian
    người Ukraine



    North America

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Canada
    nước Canada
    Canadian
    thuộc Canada
    Canadian
    người Canada
    Canadian
    người Canada
    Mexico
    nước Mexico
    Mexican
    thuộc về Mexico
    Mexican
    người Mexico
    Mexican
    người Mexico
    United States (viết tắt là UShoặc USA)
    nước Mỹ
    American
    thuộc Mỹ
    American
    người Mỹ
    American
    người Mỹ



    Central America and Caribbean

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Cuba Cuban Cuban Cuban
    Jamaica
    nước Jamaica
    Jamaican
    thuộc Jamaica
    Jamaican
    người Jamaica
    Jamaican
    người Jamaica



    South America

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Argentina
    nước Argentina
    Argentine / Argentinian
    thuộc Argentina
    Argentine / Argentinian
    người Argentina
    Argentine / Argentinian
    người Argentina
    Bolivia Bolivian Bolivian Bolivian
    Brazil
    nước Brazil
    Brazilian
    thuộc Brazil
    Brazilian
    người Brazil
    Brazilian
    người Brazil
    Chile
    nước Chile
    Chilean
    thuộc Chile
    Chilean
    người Chile
    Chilean
    người Chile
    Colombia
    nước Colombia
    Colombian
    thuộc Colombia
    Colombian
    người Colombia
    Colombian
    người Colombia
    Ecuador
    nước Ecuador
    Ecuadorian
    thuộc Ecuador
    Ecuadorian
    người Ecuador
    Ecuadorian
    người Ecuador
    Paraguay Paraguayan Paraguayan Paraguayan
    Peru
    nước Peru
    Peruvian
    thuộc Peru
    Peruvian
    người Peru
    Peruvian
    người Peru
    Uruguay Uruguayan Uruguayan Uruguayan
    Venezuela
    nước Venezuela
    Venezuelan
    thuộc Venezuela
    Venezuelan
    người Venezuela
    Venezuelan
    người Venezuela



    Western Asia

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Georgia
    nước Georgia
    Georgian
    thuộc Georgia
    Georgian
    người Georgia
    Georgian
    người Georgia
    Iran
    nước Iran
    Iranian / Persian
    thuộc Iran
    Iranian
    người Iran
    Iranian
    người Iran
    Iraq
    nước Iraq
    Iraqi
    thuộc Iraq
    Iraqi
    người Iraq
    Iraqi
    người Iraq
    Israel
    nước Israel
    Israeli
    thuộc Israel
    Israeli
    người Israel
    Israeli
    người Israel
    Jordan
    nước Jordan
    Jordanian
    thuộc Jordan
    Jordanian
    người Jordan
    Jordanian
    người Jordan
    Kuwait
    nước Kuwait
    Kuwaiti
    thuộc Kuwait
    Kuwaiti
    người Kuwait
    Kuwaiti
    người Kuwait
    Lebanon
    nước Lebanon
    Lebanese
    thuộc Lebanon
    Lebanese
    người Lebanon
    Lebanese
    người Lebanon
    Palestinian Territories
    Lãnh thổ Palestin
    Palestinian
    thuộc Palestin
    Palestinian
    người Palestin
    Palestinian
    người Palestin
    Saudi Arabia
    nước Ả-rập Saudi
    Saudi Arabian
    thuộc Ả-rập Saudi
    Saudi Arabian
    người Ả-rập Saudi
    Saudi Arabian
    người Ả-rập Saudi
    Syria
    nước Syria
    Syrian
    thuộc Syria
    Syrian
    người Syria
    Syrian
    người Syria
    Turkey
    nước Thổ Nhĩ Kỳ
    Turkish
    thuộc Thổ Nhĩ Kỳ
    Turkish
    người Thổ Nhĩ Kỳ
    Turk
    người Thổ Nhĩ Kỳ
    Yemen Yemeni / Yemenite Yemeni / Yemenite Yemeni / Yemenite



    Southern and Central Asia

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Afghanistan
    nước Afghanistan
    Afghan / Afghani
    thuộc Afghanistan
    Afghan / Afghani
    người Afghanistan
    Afghan / Afghani
    người Afghanistan
    Bangladesh
    nước Bangladesh
    Bangladeshi
    thuộc Bangladesh
    Bangladeshi
    người Bangladesh
    Bangladeshi
    người Bangladesh
    India
    nước Ấn Độ
    Indian
    thuộc Ấn Độ
    Indian
    người Ấn Độ
    Indian
    người Ấn Độ
    Kazakhstan Kazakh / Kazakhstani Kazakh / Kazakhstani Kazakh / Kazakhstani
    Nepal Nepalese Nepalese Nepalese
    Pakistan
    nước Pakistan
    Pakistani
    thuộc Pakistan
    Pakistani
    người Pakistan
    Pakistani
    người Pakistan
    Sri Lanka
    nước Sri Lanka
    Sri Lankan
    thuộc Sri Lanka
    Sri Lankan
    người Sri Lanka
    Sri Lankan
    người Sri Lanka



    Eastern Asia

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    China
    nước Trung Quốc
    Chinese
    thuộc Trung Quốc
    Chinese
    người Trung Quốc
    Chinese
    người Trung Quốc
    Japan
    nước Nhật
    Japanese
    thuộc Nhật Bản
    Japanese
    người Nhật
    Japanese
    người Nhật
    Mongolia Mongolian Mongolian Mongolian / Mongol
    North Korea
    nước Triều Tiên
    North Korean
    thuộc Triều Tiên
    North Korean
    người Triều Tiên
    North Korean
    người Triều Tiên
    South Korea
    nước Hàn Quốc
    South Korean
    thuộc Hàn Quốc
    South Korean
    người Hàn Quốc
    South Korean
    người Hàn Quốc
    Taiwan Taiwanese Taiwanese Taiwanese



    Southeast Asia

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Cambodia Cambodian Cambodian Cambodian
    Indonesia
    nước Indonesia
    Indonesian
    thuộc Indonesia
    Indonesian
    người Indonesia
    Indonesian
    người Indonesia
    Laos Laotian Laotian Laotian
    Malaysia
    nước Malaysia
    Malaysian
    thuộc Malaysia
    Malaysian
    người Malaysia
    Malaysian
    người Malaysia
    Myanmar Burmese Burmese Burmese
    Philippines
    nước Philippines
    Filipino
    thuộc về Philippines
    Filipino
    người Philippines
    Filipino
    người Philippines
    Singapore
    nước Singapore
    Singaporean
    thuộc Singapore
    Singaporean
    người Singapore
    Singaporean
    người Singapore
    Thailand
    nước Thái Lan
    Thai
    thuộc Thái Lan
    Thai
    người Thái Lan
    Thai
    người Thái Lan
    Vietnam
    nước Việt Nam
    Vietnamese
    thuộc Việt Nam
    Vietnamese
    người Việt Nam
    Vietnamese
    người Việt Nam



    Australia and Pacific

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Australia
    nước Australia
    Australian
    thuộc Australia
    Australian
    người Australia
    Australian
    người Australia
    Fiji Fijian Fijian Fijian
    New Zealand
    nước New Zealand
    New Zealand
    thuộc New Zealand
    New Zealand
    người New Zealand
    New Zealander
    người New Zealand



    North and West Africa

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Algeria
    nước Algeria
    Algerian
    thuộc Algeria
    Algerian
    người Algeria
    Algerian
    người Algeria
    Egypt
    nước Ai-cập
    Egyptian
    thuộc Ai Cập
    Egyptian
    người Ai Cập
    Egyptian
    người Ai Cập
    Ghana Ghanaian Ghanaian Ghanaian
    Ivory Coast Ivorian Ivorian Ivorian
    Libya
    nước Libya
    Libyan
    thuộc Libyan
    Libyan
    người Libya
    Libyan
    người Libya
    Morocco
    nước Morocco
    Moroccan
    thuộc Morocco
    Moroccan
    người Morocco
    Moroccan
    người Morocco
    Nigeria
    nước Nigeria
    Nigerian
    thuộc Nigeria
    Nigerian
    người Nigeria
    Nigerian
    người Nigeria
    Tunisia
    nước Tunisia
    Tunisian
    thuộc Tunisia
    Tunisian
    người Tunisia
    Tunisian
    người Tunisia



    East Africa

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Ethiopia
    nước Ethiopia
    Ethiopian
    thuộc Ethiopia
    Ethiopian
    người Ethiopia
    Ethiopian
    người Ethiopia
    Kenya
    nước Kenya
    Kenyan
    thuộc Kenya
    Kenyan
    người Kenya
    Kenyan
    người Kenya
    Somalia Somali / Somalian Somali / Somalian Somali / Somalian
    Sudan
    nước Sudan
    Sudanese
    thuộc Sudan
    Sudanese
    người Sudan
    Sudanese
    người Sudan
    Tanzania Tanzanian Tanzanian Tanzanian
    Uganda
    nước Uganda
    Ugandan
    thuộc Uganda
    Ugandan
    người Uganda
    Ugandan
    người Uganda



    Southern and Central Africa

    Country – Nước Adjective – Tính từ Nationality – Quốc tịch Inhabitant
    Angola Angolan Angolan Angolan
    Botswana Botswanan Botswanan Botswanan
    Democratic Republic of the Congo Congolese Congolese Congolese
    Madagascar Madagascan Malagasy Malagasy
    Mozambique Mozambican Mozambican Mozambican
    Namibia Namibian Namibian Namibian
    South Africa
    nước Nam Phi
    South African
    thuộc Nam Phi
    South African
    người Nam Phi
    South African
    người Nam Phi
    Zambia Zambian Zambian Zambian
    Zimbabwe
    nước Zimbabwe
    Zimbabwean
    thuộc Zimbabwe
    Zimbabwean
    người Zimbabwe
    Zimbabwean
    người Zimbabwe

    Nhắn tin cho tác giả
    Lê Hồng Phúc @ 22:20 11/09/2012
    Số lượt xem: 289
    Số lượt thích: 0 người
     
    Gửi ý kiến

    XEM TRUYỆN CƯỜI

    Xem truyện cười

    DICTIONARY

    Từ Điển Online