CHÀO MỪNG QUÍ THẦY CÔ ĐẾN VỚI BLOG TIẾNG ANH CỦA LÊ HỒNG PHÚC- TRƯỜNG THCS TÂN LỘC BẮC- THỚI BÌNH - CÀ MAU
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Những động từ phổ biến trong nhà bếp
Những cụm từ giúp bạn nói 'Tôi không chắc'
TO BE
TO BE
TO DO
TO GO
TO HAVE
TO TAKE
TO EAT
TO SEE
...
50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng
"
"
1. What's up? - Có chuyện gì vậy?
2. How's it going? - Dạo này ra sao rồi?
3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì?
4. Nothing much. - Không có gì mới cả.
5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng gì vậy?
6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi.
7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi.
8. It's none of your business. -...
WRITING A LETTER OR TYPING AN EMAIL
"
Viết thư tay và thư điện tử
"
Đây là những câu và quy tắc hữu ích cho bạn khi viết thư tay hoặc thư điện tử bằng tiếng Anh.
"
Writing an informal letter – Viết thư tay thân mật
"
Hãy bắt đầu lá thư của bạn bằng từ Dear (thân mến) sau đó là tên thường gọi của người bạn định gửi đến, ví dụ:
Dear Mark,
Mark thân mến!
Dear Jane,
Jane thân mến!
Đây là những câu bạn có thể nói:
Thanks for your...
SPEAKING ON THE PHONE
"
Sử dụng điện thoại
" "
Making and answering a call - Gọi và trả lời cuộc gọi
"
hello!
a lô!
John speaking
John nghe
it's Maria here
Maria đây
could I speak to ..., please?
cho tôi xin gặp …
Bill
Bill
speaking!
tôi nghe!
who's calling?
ai gọi đấy ạ?
could I ask who's calling?
cho hỏi ai đang gọi đấy ạ?
where are you calling from?
anh/chị đang gọi từ đâu đến?
what company are you calling from?
anh/chị đang gọi từ công ty nào đến?
...
APPLYING FOR A JOB
"
Xin việc
" "
Making a job application - Đi xin việc
"
I saw your advert in the paper
tôi thấy quảng cáo của công ty anh/chị trên báo
could I have an application form?
cho tôi xin tờ đơn xin việc được không?
could you send me an application form?
anh/chị có thể gửi cho tôi tờ đơn xin việc được không?
I'm interested in this position
tôi quan tâm tới vị trí này
I'd like to apply for this job
tôi muốn xin việc này
"
Asking about...
AT YOUR COMPANY
"
Tại nơi làm việc
" "
General phrases – Những câu nói chung chung
"
how long have you worked here?
cậu đã làm ở đây bao lâu rồi?
I'm going out for lunch
mình sẽ ra ngoài ăn trưa
I'll be back at 1.30
mình sẽ quay lại lúc 1:30
how long does it take you to get to work?
cậu đi đến cơ quan mất bao lâu?
the traffic was terrible today
giao thông hôm nay thật kinh khủng
how do you get to work?
cậu đến cơ...
AT THE OPHTHALMOLOGY
"
Tại phòng khám nhãn khoa
"
do you offer free eye tests?
ở đây có được kiểm tra mắt miễn phí không?
I'd like to have an eye test, please
tôi muốn kiểm tra mắt
I need a new ...
tôi cần một … mới
pair of glasses
chiếc kính
pair of reading glasses
chiếc kính đọc sách
glasses' case
hộp kính
could I order some more contact lenses?
cho tôi đặt mua thêm kính áp tròng
the frame on these glasses is broken
gọng kính này bị...
AT THE DENTIST'S
"
Tại phòng khám nha khoa
" "
At the reception - Tại quầy lễ tân
"
can I make an appointment to see the ...?
tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không?
dentist
nha sĩ
hygienist
chuyên viên vệ sinh răng
I'd like a check-up
tôi muốn khám răng
please take a seat
xin mời ngồi
would you like to come through?
mời anh/chị vào phòng khám
"
Having your teeth examined - Khám răng
"
when did you last visit the dentist?
lần cuối cùng anh/chị đi...
AT THE DOCTOR
"
Tại phòng khám bác sĩ
" "
At the reception - Tại quầy lễ tân
"
I'd like to see a doctor
tôi muốn gặp bác sĩ
do you have an appointment?
anh/chị có lịch hẹn trước không?
is it urgent?
có khẩn cấp không?
I'd like to make an appointment to see Dr ...
tôi muốn hẹn gặp bác sĩ …
Robinson
Robinson
do you have any doctors who speak ...?
ở đây có bác sĩ nào nói tiếng … không?
Spanish
Tây Ban Nha
do you have private...
AT THE DRUGSTORE
"
Tại hiệu thuốc
"
I'd like some ...
tôi muốn mua …
toothpaste
kem đánh răng
paracetamol
thuốc paracetamol
I've got a prescription here from the doctor
tôi có đem theo đơn thuốc của bác sĩ
have you got anything for ...?
anh/chị có thuốc nào chữa ... không?
cold sores
bệnh rộp môi
a sore throat
đau họng
chapped lips
nẻ môi
a cough
ho
travel sickness
say xe
athlete's foot
nấm chân
can you recommend anything for a cold?
anh/chị có thể giới thiệu thuốc nào...
HEALTH
"
Sức khỏe
"
Những câu nói tiếng Anh này có thể rất hữu ích cho bạn khi bạn nói về sức khỏe của mình.
"
Describing symptoms - Mô tả các triệu chứng
"
what's the matter?
cậu bị làm sao?
I'm not feeling well
mình cảm thấy không khỏe
I'm not feeling very well
mình cảm thấy không được khỏe lắm
I feel ill
mình thấy ốm
I feel sick
mình thấy ốm
I've cut myself
mình bị đứt tay (tự mình làm đứt)
I've got a headache
...
AT THE MUSEUM
"
Bảo tàng và trung tâm trưng bày
" "
On arrival - Khi đến nơi
"
how much is it to get in?
vé vào trong bao nhiêu tiền?
is there an admission charge?
vào trong có mất phí không?
only for the exhibition
lối dành riêng cho phòng trưng bày
what time do you close?
mấy giờ các anh/chị đóng cửa?
the museum's closed on Mondays
bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai hàng tuần
can I take photographs?
tôi có thể chụp ảnh được không?
would you like...
AT THE NIGHT CLUB
"
Tại câu lạc bộ đêm
" "
Going clubbing - Đi câu lạc bộ
"
do you want to go to a club tonight?
cậu có muốn đi câu lạc bộ tối nay không?
do you know any good clubs near here?
cậu có biết câu lạc bộ nào hay gần đây không?
what time are you open until?
ở đây mở cửa đến mấy giờ?
what time do you close?
ở đây mấy giờ đóng cửa?
how much is it to get in?
vé vào cửa bao nhiêu tiền?
...
AT THE THEATER
"
Tại nhà hát
"
is there anything on at the theatre ...?
… nhà hát có chương trình gì không?
tonight
tối nay
this week
tuần này
this month
tháng này
when's the play on until?
vở kịch sẽ được chiếu đến khi nào?
who's in it?
diễn viên nào đóng trong vở kịch?
what type of production is it?
vở kịch thuộc loại hình gì?
it's ...
đấy là …
a comedy
vở hài kịch
a tragedy
vở bi kịch
a musical
vở nhạc kịch
an opera
...
IN THE CINEMA
"
Tại rạp chiếu phim
" "
Choosing a film - Chọn phim
"
what's on at the cinema?
rạp đang chiếu phim gì?
is there anything good on at the cinema?
có gì hay chiếu tối nay không?
what's this film about?
phim này có nội dung về cái gì?
have you seen it?
bạn đã xem phim này chưa?
who's in it?
ai đóng phim này?
it's ...
đây là …
a thriller
phim tội phạm ly kỳ
a comedy
phim hài
a romantic comedy
phim hài tình cảm
...
BUYING TICKETS
"
Mua vé
" "
Asking for tickets - Hỏi mua vé
"
do we need to book?
chúng tôi có cần phải đặt trước không?
what tickets do you have available?
các anh/chị có loại vé nào?
I'd like two tickets, please
tôi muốn mua hai vé
I'd like two tickets for ...
tôi muốn mua hai vé cho …
tomorrow night
tối mai
next Saturday
thứ Bảy tuần sau
I'd like four tickets to see ...
tôi muốn mua bốn vé xem …
Les Misérables
vở Những người khốn...
XEM TRUYỆN CƯỜI
Xem truyện cười


Các ý kiến mới nhất