Thành viên trực tuyến

20 khách và 0 thành viên

Tài nguyên dạy học

MY MOTTO

THE WORLD MAP


Xem Bản đồ cỡ lớn hơn Bạn sẽ thấy tận tường từng con đường, góc phố nơi mình ở đấy!

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Điều tra ý kiến

    Bạn thấy trang này như thế nào?
    Đẹp
    Đơn điệu
    Bình thường
    Ý kiến khác

    Ảnh ngẫu nhiên

    Track_01.mp3 Track_1.mp3 Anh_thu_001.JPG 1e663a43796513d3d67c47ff84e261bb.jpg Happy_new_year.swf 70_Track_7025.mp3 69_Track_6925.mp3 68_Track_6825.mp3 67_Track_6725.mp3 66_Track_6626.mp3 65_Track_6527.mp3 64_Track_6427.mp3 63_Track_6327.mp3 62_Track_6227.mp3 61_Track_6127.mp3 60_Track_6027.mp3 59_Track_5928.mp3 58_Track_5830.mp3 57_Track_5730.mp3 56_Track_5630.mp3

    Sắp xếp dữ liệu

    TIN THỂ THAO

    LIÊN KẾT ỨNG DỤNG

    WEBSITE LIÊN KẾT

    HELLO

    CHÂN THÀNH CẢM ƠN QUÝ THẦY CÔ VÀ CÁC BẠN ĐÃ GHÉ THĂM VÀ ĐÓNG GÓP TÀI NGUYÊN CHO BLOG TIẾNG ANH CỦA LÊ HỒNG PHÚC. KÍNH CHÚC QUÍ ĐỒNG NGHIỆP, CÁC BẠN, CÁC EM HỌC SINH CÙNG GIA ĐÌNH SỨC KHỎE,HẠNH PHÚC VÀ THÀNH ĐẠT!

    CHÀO MỪNG QUÍ THẦY CÔ ĐẾN VỚI BLOG TIẾNG ANH CỦA LÊ HỒNG PHÚC- TRƯỜNG THCS TÂN LỘC BẮC- THỚI BÌNH - CÀ MAU

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Những động từ phổ biến trong nhà bếp

    11507711 " " Danh sách những động từ đơn giản dưới đây giúp bạn dễ dàng mô tả công thức nấu ăn bằng tiếng Anh. *Gọi tên tiếng Anh những vật dụng trong nhà bếp / 60 từ viết tắt tiếng Anh giới trẻ chuộng nhất Động từ Cách đọc Nghĩa grate /ɡreɪt/ mài, nạo, bào BBQ = barbecue /ˈbɑː.bɪ.kjuː/ nướng trên than layer /ˈleɪ.ər/ sắp từng lớp, sắp tầng melt /melt/ nấu chảy Động từ Cách đọc Nghĩa pinch /pɪntʃ/ rắc một nhúm, một...

    Những cụm từ giúp bạn nói 'Tôi không chắc'

    11507710 " Trạng từ "perhaps", "maybe" hay cụm " As far as I know" là những cách đơn giản giúp bạn nói "Tôi không chắc". " *Nói lời chúc mừng năm mới bằng hơn 30 thứ tiếng / Nói gì khi nghe điện thoại bằng tiếng Anh Perhaps/ maybe Cả hai được dùng khi bạn muốn nói mình không chắc chắn về điều gì, rằng sự việc đó có thể đúng hoặc sai. "Perhaps" có tính chất trang trọng hơn so với "maybe". "Maybe" được dùng nhiều...

    TO BE

    TO BE TO DO TO GO TO HAVE TO TAKE TO EAT TO SEE ...

    50 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng

    " " 1. What's up? - Có chuyện gì vậy? 2. How's it going? - Dạo này ra sao rồi? 3. What have you been doing? - Dạo này đang làm gì? 4. Nothing much. - Không có gì mới cả. 5. What's on your mind? - Bạn đang lo lắng gì vậy? 6. I was just thinking. - Tôi chỉ nghĩ linh tinh thôi. 7. I was just daydreaming. - Tôi chỉ đãng trí đôi chút thôi. 8. It's none of your business. -...

    WRITING A LETTER OR TYPING AN EMAIL

    " Viết thư tay và thư điện tử " Đây là những câu và quy tắc hữu ích cho bạn khi viết thư tay hoặc thư điện tử bằng tiếng Anh. " Writing an informal letter – Viết thư tay thân mật " Hãy bắt đầu lá thư của bạn bằng từ Dear (thân mến) sau đó là tên thường gọi của người bạn định gửi đến, ví dụ: Dear Mark, Mark thân mến! Dear Jane, Jane thân mến! Đây là những câu bạn có thể nói: Thanks for your...

    SPEAKING ON THE PHONE

    " Sử dụng điện thoại " " Making and answering a call - Gọi và trả lời cuộc gọi " hello! a lô! John speaking John nghe it's Maria here Maria đây could I speak to ..., please? cho tôi xin gặp … Bill Bill speaking! tôi nghe! who's calling? ai gọi đấy ạ? could I ask who's calling? cho hỏi ai đang gọi đấy ạ? where are you calling from? anh/chị đang gọi từ đâu đến? what company are you calling from? anh/chị đang gọi từ công ty nào đến? ...

    APPLYING FOR A JOB

    " Xin việc " " Making a job application - Đi xin việc " I saw your advert in the paper tôi thấy quảng cáo của công ty anh/chị trên báo could I have an application form? cho tôi xin tờ đơn xin việc được không? could you send me an application form? anh/chị có thể gửi cho tôi tờ đơn xin việc được không? I'm interested in this position tôi quan tâm tới vị trí này I'd like to apply for this job tôi muốn xin việc này " Asking about...

    AT YOUR COMPANY

    " Tại nơi làm việc " " General phrases – Những câu nói chung chung " how long have you worked here? cậu đã làm ở đây bao lâu rồi? I'm going out for lunch mình sẽ ra ngoài ăn trưa I'll be back at 1.30 mình sẽ quay lại lúc 1:30 how long does it take you to get to work? cậu đi đến cơ quan mất bao lâu? the traffic was terrible today giao thông hôm nay thật kinh khủng how do you get to work? cậu đến cơ...

    AT THE OPHTHALMOLOGY

    " Tại phòng khám nhãn khoa " do you offer free eye tests? ở đây có được kiểm tra mắt miễn phí không? I'd like to have an eye test, please tôi muốn kiểm tra mắt I need a new ... tôi cần một … mới pair of glasses chiếc kính pair of reading glasses chiếc kính đọc sách glasses' case hộp kính could I order some more contact lenses? cho tôi đặt mua thêm kính áp tròng the frame on these glasses is broken gọng kính này bị...

    AT THE DENTIST'S

    " Tại phòng khám nha khoa " " At the reception - Tại quầy lễ tân " can I make an appointment to see the ...? tôi có thể xin lịch hẹn gặp … được không? dentist nha sĩ hygienist chuyên viên vệ sinh răng I'd like a check-up tôi muốn khám răng please take a seat xin mời ngồi would you like to come through? mời anh/chị vào phòng khám " Having your teeth examined - Khám răng " when did you last visit the dentist? lần cuối cùng anh/chị đi...

    AT THE DOCTOR

    " Tại phòng khám bác sĩ " " At the reception - Tại quầy lễ tân " I'd like to see a doctor tôi muốn gặp bác sĩ do you have an appointment? anh/chị có lịch hẹn trước không? is it urgent? có khẩn cấp không? I'd like to make an appointment to see Dr ... tôi muốn hẹn gặp bác sĩ … Robinson Robinson do you have any doctors who speak ...? ở đây có bác sĩ nào nói tiếng … không? Spanish Tây Ban Nha do you have private...

    AT THE DRUGSTORE

    " Tại hiệu thuốc " I'd like some ... tôi muốn mua … toothpaste kem đánh răng paracetamol thuốc paracetamol I've got a prescription here from the doctor tôi có đem theo đơn thuốc của bác sĩ have you got anything for ...? anh/chị có thuốc nào chữa ... không? cold sores bệnh rộp môi a sore throat đau họng chapped lips nẻ môi a cough ho travel sickness say xe athlete's foot nấm chân can you recommend anything for a cold? anh/chị có thể giới thiệu thuốc nào...

    HEALTH

    " Sức khỏe " Những câu nói tiếng Anh này có thể rất hữu ích cho bạn khi bạn nói về sức khỏe của mình. " Describing symptoms - Mô tả các triệu chứng " what's the matter? cậu bị làm sao? I'm not feeling well mình cảm thấy không khỏe I'm not feeling very well mình cảm thấy không được khỏe lắm I feel ill mình thấy ốm I feel sick mình thấy ốm I've cut myself mình bị đứt tay (tự mình làm đứt) I've got a headache ...

    AT THE MUSEUM

    " Bảo tàng và trung tâm trưng bày " " On arrival - Khi đến nơi " how much is it to get in? vé vào trong bao nhiêu tiền? is there an admission charge? vào trong có mất phí không? only for the exhibition lối dành riêng cho phòng trưng bày what time do you close? mấy giờ các anh/chị đóng cửa? the museum's closed on Mondays bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai hàng tuần can I take photographs? tôi có thể chụp ảnh được không? would you like...

    AT THE NIGHT CLUB

    " Tại câu lạc bộ đêm " " Going clubbing - Đi câu lạc bộ " do you want to go to a club tonight? cậu có muốn đi câu lạc bộ tối nay không? do you know any good clubs near here? cậu có biết câu lạc bộ nào hay gần đây không? what time are you open until? ở đây mở cửa đến mấy giờ? what time do you close? ở đây mấy giờ đóng cửa? how much is it to get in? vé vào cửa bao nhiêu tiền? ...

    AT THE THEATER

    " Tại nhà hát " is there anything on at the theatre ...? … nhà hát có chương trình gì không? tonight tối nay this week tuần này this month tháng này when's the play on until? vở kịch sẽ được chiếu đến khi nào? who's in it? diễn viên nào đóng trong vở kịch? what type of production is it? vở kịch thuộc loại hình gì? it's ... đấy là … a comedy vở hài kịch a tragedy vở bi kịch a musical vở nhạc kịch an opera ...

    IN THE CINEMA

    " Tại rạp chiếu phim " " Choosing a film - Chọn phim " what's on at the cinema? rạp đang chiếu phim gì? is there anything good on at the cinema? có gì hay chiếu tối nay không? what's this film about? phim này có nội dung về cái gì? have you seen it? bạn đã xem phim này chưa? who's in it? ai đóng phim này? it's ... đây là … a thriller phim tội phạm ly kỳ a comedy phim hài a romantic comedy phim hài tình cảm ...

    BUYING TICKETS

    " Mua vé " " Asking for tickets - Hỏi mua vé " do we need to book? chúng tôi có cần phải đặt trước không? what tickets do you have available? các anh/chị có loại vé nào? I'd like two tickets, please tôi muốn mua hai vé I'd like two tickets for ... tôi muốn mua hai vé cho … tomorrow night tối mai next Saturday thứ Bảy tuần sau I'd like four tickets to see ... tôi muốn mua bốn vé xem … Les Misérables vở Những người khốn...

    XEM TRUYỆN CƯỜI

    Xem truyện cười

    DICTIONARY

    Từ Điển Online